Rộn rịp như thầy bói dọn cưới
Direct English translation
Bustling like a fortune-teller preparing a wedding.
Equivalent English version
Busy as a bee
Giải thích tiếng Việt
Chỉ cảnh nhộn nhịp, tất bật, người ra kẻ vào rất đông và ồn ào. Thường dùng để ví không khí bận rộn khác thường trong một nơi hay một dịp nào đó.
English explanation
Describes a scene that is unusually busy, crowded, and noisy. It is used to compare a place or occasion to a hectic, bustling atmosphere.